Project

General

Profile

Cấu Trúc Ứng Dụng AKA-Form » History » Version 3

Lê Sĩ Quý, 08/19/2025 06:50 AM

1 2 Lê Sĩ Quý
{{TOC}}
2
3
Mỗi AKA-Form web app là 1 file Google Spreadsheet (sử dụng Google Apps Script phía sau), để tiết kiệm thời gian bạn nên bắt đầu với template có sẵn thay vì tạo mới mọi thứ từ đầu. Template bao gồm các sheet & Apps Script code project.
4
5
Lưu ý: không nên đổi tên các SHEET dưới đây vì sẽ khiến app gặp lỗi
6
7
## Sheet Datasources
8
9
Sheet **Datasources** cấu hình nguồn dữ liệu (datasource) sử dụng với web app, hiện tại chỉ hỗ trợ datasource là Google Spreadsheets. Một datasouce có thể là 1 sheet cùng file với file spreadsheet app hoặc nằm bên ngoài. Các field bao gồm:
10
11
* **Id** : tên gợi nhớ để tham chiếu ở mục khác, không nên dùng  ký  tự trắng (space) trong giá trị của field Id.
12
* **Url** : chứa địa chỉ của file spreadsheet nếu sheet của datasouce không nằm cùng file spreadsheet bot 
13
* **Sheet**: tên sheet sẽ truy vấn.
14
* **Range**: vùng địa chỉ sẽ truy vấn, ví dụ: A1:J... 
15
* **Header**: số lượng dòng (row) làm header có trong Range dữ liệu
16
* **Cached**: Yes: cache data được load, tăng hiệu suất ứng dụng
17
* **Note**: Ghi chú bổ sung
18 3 Lê Sĩ Quý
19
## Sheet Users
20
21
Trường hợp app có sử dụng authentication, sheet **Users** cung cấp cách thức để quản lý user đơn giản. Người dùng đăng nhập với Email & Password. 
22
23
Sheet **Users** bao gồm các field :
24
* **Name** : tên gợi nhớ để tham chiếu ở mục khác.
25
* **Email** : Email để đăng nhập, không nhất thiết phải email có thực, định dạng giá trị phải là 1 email hợp lệ
26
* **Password**: Mật khẩu để đăng nhập. Password được mã hóa bằng hàm md5, ví dụ *md5("Hello") => 8b1a9953c4611296a827abf8c47804d7*
27
* **IsActive**: **Yes** : user đang hoạt động, **No** : User bị khóa
28
* **Note**: Ghi chú bổ sung